cá giống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá con còn nhỏ, mới nở hoặc mới ương, dùng để thả nuôi thành cá thịt: "cá giống" chỉ những con cá ở giai đoạn đầu đời, chưa trưởng thành, được chọn lọc và nuôi dưỡng trong các trại giống để cung cấp cho người nuôi cá thương phẩm.
- Cá dùng làm giống để sinh sản: "cá giống" cũng có thể chỉ những con cá bố mẹ khỏe mạnh, được giữ lại để nhân giống, duy trì nguồn gen tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân mua cá giống về thả xuống ao. (Người nông dân mua cá con để thả vào ao nuôi.)
- Trại sản xuất cá giống cung cấp hàng triệu con mỗi năm. (Trại sản xuất cá con cung cấp số lượng lớn hàng năm.)
- Cá giống phải được kiểm tra sức khỏe trước khi bán. (Cá con phải được kiểm tra sức khỏe trước khi bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cá giống thương phẩm": cá con được nuôi để bán làm thực phẩm.
- Cá giống thương phẩm thường được thả với mật độ cao. (Cá con nuôi lấy thịt thường được thả dày.)
"cá giống bố mẹ": cá trưởng thành dùng để sinh sản.
- Chọn cá giống bố mẹ khỏe mạnh là yếu tố quyết định năng suất. (Chọn cá bố mẹ khỏe mạnh quyết định năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
Cá bột (danh từ): cá con mới nở, rất nhỏ, giai đoạn đầu của cá giống.
- Cá bột cần được chăm sóc đặc biệt. (Cá mới nở cần chăm sóc kỹ lưỡng.)
Cá thịt (danh từ): cá đã trưởng thành, dùng để ăn — trái nghĩa với cá giống.
- Sau 6 tháng, cá giống trở thành cá thịt. (Sau 6 tháng, cá con trở thành cá thương phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Cá con: cá nhỏ, chưa lớn.
- Cá hương: cá con ở giai đoạn trung gian, thường dùng trong nuôi trồng.
Thành ngữ liên quan
- Thả cá giống xuống ao: bắt đầu quá trình nuôi cá.
- Mùa xuân là thời điểm thả cá giống xuống ao. (Mùa xuân là lúc bắt đầu nuôi cá.)